everything but the galley stove
/ˈɛvriˌθɪŋ bət ðə ˈgæli stoʊv/Danh từ
- (hàng hải) Từ đồng nghĩa với mọi thứ trừ bồn rửa nhà bếp.(nautical) Synonym of everything but the kitchen sink.Từ đồng nghĩa:everything but the kitchen sink
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “everything but the galley stove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish